verb🔗ShareUốn cong, đi theo đường vòng cung. To move following a curved path."The basketball was arcing towards the hoop, but it missed. "Quả bóng rổ bay theo hình vòng cung về phía rổ, nhưng lại trượt.actionphysicswayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareUốn cong, tạo thành hình cung. To shape into an arc; to hold in the form of an arc."The gymnast was arcing her back beautifully during her floor routine. "Trong bài biểu diễn trên sàn, nữ vận động viên thể dục dụng cụ đang uốn cong lưng thành hình vòng cung rất đẹp.actionphysicstechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhóng hồ quang. To form an electrical arc."The faulty electrical wiring in the classroom began arcing, causing a loud crackle and a temporary power outage. "Dây điện bị lỗi trong lớp bắt đầu phóng hồ quang, gây ra tiếng nổ lách tách lớn và mất điện tạm thời.electricphysicstechnologyenergyelectronicsscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHình vòng cung, chuyển động vòng cung. The shape or motion of something that arcs."The graceful arcing of the dolphin as it leaped from the water was a beautiful sight. "Hình chuyển động vòng cung duyên dáng của chú cá heo khi nó nhảy lên khỏi mặt nước là một cảnh tượng tuyệt đẹp.physicsactionappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc