Hình nền cho artiste
BeDict Logo

artiste

/ɑɹˈtist/ /ɑːrˈtiːst/

Định nghĩa

noun

Nghệ sĩ biểu diễn, ca sĩ, vũ công.

Ví dụ :

Góc phố ngập tràn tiếng vỗ tay khi nữ nghệ sĩ tài năng kết thúc phần độc tấu vĩ cầm tuyệt đẹp của mình.