Hình nền cho barded
BeDict Logo

barded

/ˈbɑː(ɹ)dɪd/

Định nghĩa

adjective

Được che chắn bằng áo giáp, có giáp che.

Ví dụ :

Con chiến mã được che chắn bằng áo giáp, với những tấm thép sáng loáng dưới ánh mặt trời, đứng hiên ngang đầy kiêu hãnh.