verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mặc, khoác. (past tense clad) To clothe. Ví dụ : "The child was clad in a bright red raincoat for his trip to school. " Đứa bé được mặc một chiếc áo mưa màu đỏ tươi để đi học. appearance body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mặc, bao phủ, che phủ. (past tense clad or cladded) To cover (with insulation or another material); to surround, envelop. Ví dụ : "The workers clad the pipes with insulation to prevent heat loss. " Công nhân bọc lớp cách nhiệt quanh các đường ống để ngăn chặn sự thất thoát nhiệt. material appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khoác lên, bao phủ. (figuratively) To imbue (with a specified quality) Ví dụ : "The teacher's calm voice was clad with authority, ensuring the students listened attentively. " Giọng nói điềm tĩnh của thầy giáo toát lên vẻ uy nghiêm, khiến học sinh chăm chú lắng nghe. quality appearance style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mặc, khoác, phủ. (in compounds) Wearing clothing of a specified type. Ví dụ : "The children, clad in their bright red school uniforms, marched to the assembly hall. " Bọn trẻ, mặc đồng phục học sinh màu đỏ tươi, diễu hành đến hội trường. appearance wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mặc, bao phủ, che phủ. (in compounds) Covered, enveloped in or surrounded by a specified material or substance. Ví dụ : "The hikers were clad in warm, waterproof jackets. " Những người đi bộ đường dài mặc áo khoác ấm áp, không thấm nước. appearance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mặc, khoác, bao phủ. To adorn or cover with clothing; to dress; to supply clothes or clothing. Ví dụ : "to feed and clothe a family; to clothe oneself extravagantly" Nuôi sống và cho gia đình ăn mặc đầy đủ; ăn mặc xa hoa, lộng lẫy. appearance style wear body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mặc, che phủ. To cover or invest, as if with a garment. Ví dụ : "to clothe somebody with authority or power" Trao cho ai đó quyền hành hoặc quyền lực. appearance style wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc