

bathetic
Định nghĩa
Từ liên quan
perseverance noun
/ˌpɜːsəˈvɪəɹəns/ /ˌpɝsəˈvɪɹəns/
Kiên trì, bền bỉ, nhẫn nại.
graduation noun
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/
Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
"After years of hard work, Maria's graduation from university was a joyful celebration. "
Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/