

beheading
Định nghĩa
Từ liên quan
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
fictional adjective
/ˈfɪkʃənəl/
Hư cấu, tưởng tượng, không có thật.
"Romeo and Juliet are fictional characters."
Romeo và Juliet là những nhân vật hư cấu, không có thật ngoài đời.
historical noun
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/
Lãng mạn lịch sử.
"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "
Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.
context noun
/ˈkɒntɛkst/ /ˈkɑːntɛkst/
Bối cảnh, ngữ cảnh, hoàn cảnh.
accurately adverb
/ˈæk.jə.ɹɪt.li/