Hình nền cho bemired
BeDict Logo

bemired

/bɪˈmaɪərd/ /biˈmaɪərd/

Định nghĩa

verb

Lấm bùn, vấy bùn.

Ví dụ :

Chú chó con tinh nghịch đào bới trong vườn sau cơn mưa, chẳng mấy chốc đã lấm lem bùn đất.