Hình nền cho billowing
BeDict Logo

billowing

/ˈbɪloʊɪŋ/ /ˈbɪləwɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phồng lên, cuồn cuộn.

Ví dụ :

"The thick smoke was billowing from the chimney, darkening the sky. "
Khói dày đặc cuồn cuộn bốc lên từ ống khói, làm tối sầm cả bầu trời.