Hình nền cho blockading
BeDict Logo

blockading

/blɒˈkeɪdɪŋ/ /bləˈkeɪdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phong tỏa, bao vây, chặn đường.

Ví dụ :

Những người biểu tình đang phong tỏa lối vào nhà máy để ngăn chặn xe tải đi vào.