Hình nền cho bouncy
BeDict Logo

bouncy

/ˈbaʊnsi/

Định nghĩa

adjective

Nhún nhảy, nảy, đàn hồi.

Ví dụ :

Quả bóng của cô bé rất nảy, nên cô bé có thể dễ dàng ném nó lên cao.