adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có lông mày (như thế nào). (in combination) Having a brow. Ví dụ : "The heavy-browed man frowned at the stack of paperwork. " Người đàn ông có hàng lông mày rậm rạp cau mày nhìn đống giấy tờ. appearance body person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc