BeDict Logo

brume

/bɹuːm/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "dragon" - Rồng.
dragonnoun
/ˈdɹæɡən/

Rồng.

"The children's storybook featured a brave knight who fought a fearsome dragon. "

Quyển truyện tranh của các em nhỏ kể về một chàng hiệp sĩ dũng cảm chiến đấu với một con rồng đáng sợ.

Hình ảnh minh họa cho từ "could" - Có thể, được phép, có khả năng.
couldverb
/kʊd/ /kəd/

thể, được phép, khả năng.

"My teacher said I could retake the test if I studied hard. "

Giáo viên nói rằng tôi có thể thi lại nếu tôi học hành chăm chỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "vapour" - Hơi, hơi nước, sương.
vapournoun
/ˈveɪpər/ /ˈveɪpɔːr/

Hơi, hơi nước, sương.

"After a hot shower, a thick vapour filled the small bathroom. "

Sau khi tắm nước nóng xong, một lớp hơi nước dày đặc bao phủ phòng tắm nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "their" - của họ
theirpronoun
/ðeər/

của họ

"They brought their books with them."

Họ mang theo sách của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "feel" - Cảm giác, xúc giác.
feelnoun
/fiːl/

Cảm giác, xúc giác.

"Bark has a rough feel."

Vỏ cây cho cảm giác sần sùi.

Hình ảnh minh họa cho từ "bong" - Tiếng chuông ngân, tiếng chuông lớn.
bongnoun
/bɒŋ/

Tiếng chuông ngân, tiếng chuông lớn.

"The heavy bong of the church bell signaled the start of the noon service. "

Tiếng chuông ngân trầm hùng từ nhà thờ báo hiệu giờ làm lễ trưa bắt đầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "john" - Khách làng chơi, khách mua dâm.
johnnoun
/ˈdʒɒn/ /ˈdʒɑn/

Khách làng chơi, khách mua dâm.

"John was a frequent client of the prostitute, known for his late-night visits. "

Gã đó là một khách làng chơi quen mặt của cô gái điếm, nổi tiếng vì những lần ghé thăm khuya khoắt.

Hình ảnh minh họa cho từ "stupidity" - Ngu ngốc, sự ngu xuẩn.
/stjuːˈpɪdɪti/ /stuˈpɪdɪti/

Ngu ngốc, sự ngu xuẩn.

"His repeated mistakes on the math test were a clear sign of his stupidity regarding fractions. "

Việc anh ấy liên tục mắc lỗi trong bài kiểm tra toán là dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự ngu ngốc của anh ta về phân số.

Hình ảnh minh họa cho từ "fog" - Sương mù, màn sương.
fognoun
/fɒɡ/ /fɑɡ/

Sương , màn sương.

"The fog made it difficult to see the school bus this morning. "

Sương mù dày đặc sáng nay khiến việc nhìn thấy xe buýt trường học trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "mist" - Sương, màn sương.
mistnoun
/mɪst/

Sương, màn sương.

"It was difficult to see through the morning mist."

Rất khó để nhìn xuyên qua màn sương buổi sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "around" - Có mặt, ở gần.
aroundadjective
/əˈɹaʊnd/

mặt, gần.

"Is Clare around today?"

Hôm nay Clare có ở đây không?

Hình ảnh minh họa cho từ "bubble" - Bong bóng, bọt.
bubblenoun
/ˈbʌb.əl/

Bong bóng, bọt.

"The children played with a colorful bubble, watching it float and pop in the air. "

Bọn trẻ con chơi đùa với một quả bong bóng xà phòng đầy màu sắc, ngắm nó bay lơ lửng rồi vỡ tan trong không khí.