Hình nền cho bubble
BeDict Logo

bubble

/ˈbʌb.əl/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Bọn trẻ con chơi đùa với một quả bong bóng xà phòng đầy màu sắc, ngắm nó bay lơ lửng rồi vỡ tan trong không khí.
noun

Người Hy Lạp.

Ví dụ :

Thầy giáo dạy sử của tôi nói rằng những triết gia Hy Lạp cổ đại như Plato và Aristotle có ảnh hưởng quan trọng đến tư tưởng phương Tây, và rằng một người Hy Lạp (một "người Hy Lạp"), đóng vai trò trong sự phát triển của họ.
noun

Ví dụ :

Nhiều người chơi có xu hướng chơi dè dặt (không chơi nhiều ván) khi gần đến "bong bóng", để giữ chip và trụ lại lâu hơn trong giải đấu.