Hình nền cho buckwheat
BeDict Logo

buckwheat

/ˈbʌkwiːt/

Định nghĩa

noun

Kiều mạch

An Asian plant, of the species Fagopyrum esculentum.

Ví dụ :

Bà tôi dùng bột kiều mạch để làm món bánh kếp thơm ngon, bổ dưỡng.