BeDict Logo

buckwheats

/ˈbʌkwiːts/ /ˈbʌkwiːtsəz/
Hình ảnh minh họa cho buckwheats: Kiều mạch dại, cây kiều mạch.
noun

Kiều mạch dại, cây kiều mạch.

Trong chuyến đi bộ đường dài ở vùng núi, người hướng dẫn thực địa đã giúp chúng tôi nhận diện được vài loại kiều mạch dại, mọc lẫn giữa những bông hoa dại.