noun🔗ShareÁo lễ, phẩm phục. The formal robes of a priest."The priest carefully folded his canonicals after the morning service. "Vị linh mục cẩn thận gấp áo lễ của mình sau buổi lễ sáng.religionwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareURLs chuẩn, Liên kết chuẩn. A URL presented in canonical form."To improve our website's search ranking, we need to make sure each page has defined canonicals that tell search engines which URL is the main version. "Để cải thiện thứ hạng tìm kiếm cho trang web, chúng ta cần đảm bảo mỗi trang đều có liên kết chuẩn được xác định rõ ràng, giúp các công cụ tìm kiếm biết URL nào là phiên bản chính.internetcomputingtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc