Hình nền cho robes
BeDict Logo

robes

/ɹəʊbz/ /ɹoʊbz/

Định nghĩa

noun

Áo choàng, lễ phục.

Ví dụ :

Trong phòng xử án, vị thẩm phán mặc áo choàng đen, tượng trưng cho quyền lực của bà.
noun

Ví dụ :

Trong những tháng mùa đông lạnh giá, người Mỹ bản địa dựa vào những chiếc áo choàng da thú dày dặn làm từ da bò rừng để giữ ấm.