Hình nền cho ranking
BeDict Logo

ranking

/ˈɹænk.ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xếp hàng, sắp hàng.

Ví dụ :

Các bạn học sinh đang xếp hàng những quyển sách trên kệ, sắp chúng theo thể loại.