

caretakers
Định nghĩa
noun
Người chăm sóc, người bảo hộ, người giám hộ.
Ví dụ :
Từ liên quan
guardian noun
/ˈɡɑːdɪən/ /ˈɡɑɹdi.ən/
Người bảo vệ, người canh giữ.
"My grandfather is the guardian of our family's historical documents. "
Ông tôi là người bảo vệ và gìn giữ những tài liệu lịch sử của gia đình.
responsible noun
/ɹɪˈspɒnsəbl̩/ /ɹɪˈspɑnsəbl̩/