BeDict Logo

cicatrices

/ˈsɪkəˌtraɪsiːz/ /ˈsɪkəˈtriːsiːz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "surgery" - Phẫu thuật, giải phẫu.
/ˈsɜːdʒəɹi/ /ˈsɝdʒəɹi/

Phẫu thuật, giải phẫu.

"Many times surgery is necessary to prevent cancer from spreading."

Nhiều khi cần phải phẫu thuật để ngăn chặn ung thư lan rộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "bullying" - Bắt nạt, sự ăn hiếp, hành vi côn đồ.
/ˈbʊl.i.ɪŋ/

Bắt nạt, sự ăn hiếp, hành vi côn đồ.

"Bullying is a serious problem at school, and teachers are working to stop it. "

Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng ở trường học, và giáo viên đang cố gắng ngăn chặn hành vi này.

Hình ảnh minh họa cho từ "development" - Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
/dɪˈvɛləpmənt/

Phát triển, sự phát triển, tiến triển.

"The development of this story has been slow."

Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

Hình ảnh minh họa cho từ "several" - Nhiều mảnh đất.
/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Nhiều mảnh đất.

"The family owns several, a small plot of land behind their house. "

Gia đình đó sở hữu nhiều mảnh đất riêng, một khu đất nhỏ phía sau nhà của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "recovering" - Phục hồi, lấy lại.
/rɪˈkʌvərɪŋ/ /riˈkʌvərɪŋ/

Phục hồi, lấy lại.

"After days of inquiries, he finally recovered his lost wallet."

Sau nhiều ngày hỏi han, cuối cùng anh ấy cũng lấy lại được chiếc ví bị mất.

Hình ảnh minh họa cho từ "figuratively" - Một cách bóng bẩy, theo nghĩa bóng.
/ˈfɪɡjərətɪvli/ /ˈfɪɡərətɪvli/

Một cách bóng bẩy, theo nghĩa bóng.

""The teacher said the student's idea was figuratively a gold mine, meaning it was very valuable and full of potential, but not actually made of gold." "

Cô giáo nói ý tưởng của học sinh đó, theo nghĩa bóng, là một mỏ vàng, ý là nó rất giá trị và đầy tiềm năng, chứ không phải là mỏ vàng thật sự.

Hình ảnh minh họa cho từ "tissue" - Khăn giấy lụa, vải lụa mỏng.
tissuenoun
/ˈtɪsjuː/ /ˈtɪʃu/

Khăn giấy lụa, vải lụa mỏng.

"The delicate tissue paper wrapped the fragile antique doll. "

Giấy lụa mỏng manh bọc lấy con búp bê cổ dễ vỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "remains" - Di tích, tàn tích, phần còn lại.
/ɹɪˈmeɪnz/

Di tích, tàn tích, phần còn lại.

"After the party, the only remains were empty plates and a few scattered candies. "

Sau bữa tiệc, phần còn lại chỉ là những chiếc đĩa trống và vài viên kẹo vương vãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "carried" - Mang, vác, chở.
/ˈkærid/ /ˈkerid/

Mang, vác, chở.

"The student carried her heavy backpack to class. "

Cô sinh viên mang chiếc ba lô nặng trịch đến lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficult" - Gây khó khăn, làm khó, cản trở.
/ˈdɪfɪkəlt/

Gây khó khăn, làm khó, cản trở.

"The complicated instructions on the new software difficult me from completing the project on time. "

Hướng dẫn phức tạp của phần mềm mới đã gây khó khăn cho tôi, khiến tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "emotional" - Xúc động, cảm xúc, đa cảm.
emotionaladjective
/ɪˈməʊʃnəl/ /iˈmoʊʃənəl/

Xúc động, cảm xúc, đa cảm.

"emotional crisis"

Khủng hoảng tinh thần do cảm xúc bị dồn nén.

Hình ảnh minh họa cho từ "noticeable" - Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
noticeableadjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/

Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.

"The difference in her haircut was noticeable immediately. "

Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.