Hình nền cho combating
BeDict Logo

combating

/ˈkɑmbətɪŋ/ /ˈkʌmbətɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chống lại, đấu tranh, chiến đấu.

Ví dụ :

Việc chống lại nghiện ma túy đã cho thấy là vô cùng khó khăn.