verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Truyền đạt, giao tiếp. To impart Ví dụ : "The teacher is communicating the assignment details to the students. " Cô giáo đang truyền đạt chi tiết bài tập cho các em học sinh. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trao đổi, giao tiếp, liên lạc. To share Ví dụ : "The students are communicating their ideas during the group project. " Trong dự án nhóm, các bạn học sinh đang trao đổi ý tưởng với nhau. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thông Nhau. Allowing people to pass directly between two rooms. Ví dụ : "Our rooms are connected by a secret communicating passage." Phòng của chúng tôi được nối với nhau bằng một lối đi bí mật thông nhau. architecture property building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc