Hình nền cho constricted
BeDict Logo

constricted

/kənˈstrɪktɪd/ /kɒnˈstrɪktɪd/

Định nghĩa

verb

Thắt, co thắt, làm hẹp.

Ví dụ :

Cổ họng cô ấy nghẹn lại vì sợ hãi khi thấy con chó lớn đang tiến đến.