Hình nền cho copulated
BeDict Logo

copulated

/ˈkɑpjəˌleɪtɪd/ /ˈkɑːpjəˌleɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Giao cấu, ăn nằm, làm tình.

Ví dụ :

"The birds copulated on the branch, then flew away. "
Đôi chim giao phối trên cành cây rồi bay đi.