verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao cấu, ăn nằm, làm tình. To engage in sexual intercourse. Ví dụ : "The birds copulated on the branch, then flew away. " Đôi chim giao phối trên cành cây rồi bay đi. sex biology physiology organism human animal body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc