Hình nền cho cowberry
BeDict Logo

cowberry

/ˈkaubəɹɪ/

Định nghĩa

noun

Việt quất quả đỏ, Nam việt quất.

Ví dụ :

Trong lúc đi bộ đường dài trong rừng Thụy Điển, chúng tôi tìm thấy một đám bụi cây việt quất quả đỏ thấp bé, phủ đầy những quả mọng đỏ tươi.