

constellations
/ˌkɑnstəˈleɪʃənz/ /ˌkɒnstəˈleɪʃənz/
noun


noun
Cung hoàng đạo.

noun
Vô số, Hằng hà sa số.
Vô vàn những khả năng có thể xảy ra.

noun
Chòm sao vệ tinh.


noun
Chòm sao các mối quan hệ, mạng lưới quan hệ.
Trong cộng đồng đa ái, mọi người thường gọi các mối quan hệ liên kết lẫn nhau của họ là chòm sao các mối quan hệ hay mạng lưới quan hệ, vì họ nhận thấy mỗi người là một điểm trong một mạng lưới tình yêu và sự gắn bó lớn hơn, luôn phát triển.
