Hình nền cho demijohns
BeDict Logo

demijohns

/ˈdɛmɪdʒɑnz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Người làm rượu tại nhà cẩn thận rót nước nho mới lên men vào mấy cái bình bầu lớn để ủ cho rượu già.