Hình nền cho dictating
BeDict Logo

dictating

/ˈdɪkteɪtɪŋ/ /dɪkˈteɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ra lệnh, sai khiến, điều khiển.

Ví dụ :

Ông chủ đang ra lệnh về lịch trình cho tuần tới, vì vậy mọi người cần phải tuân theo.