

disjointed
Định nghĩa
Từ liên quan
coherent adjective
/koːˈhiɹənt/ /kəʊˈhɪəɹənt/ /koʊˈhiɹənt/
Mạch lạc, gắn kết, chặt chẽ.
continuous adjective
/kənˈtɪn.juː.əs/
Liên tục, không ngừng, không dứt.
Một dòng điện liên tục không ngừng.


Một dòng điện liên tục không ngừng.