Hình nền cho coherent
BeDict Logo

coherent

/koːˈhiɹənt/ /kəʊˈhɪəɹənt/ /koʊˈhiɹənt/

Định nghĩa

adjective

Mạch lạc, gắn kết, chặt chẽ.

Ví dụ :

Bài luận của cô ấy được viết rất tốt và trình bày một luận điểm mạch lạc, chặt chẽ, giúp người đọc dễ dàng hiểu những ý chính của cô.
adjective

Mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán.

Ví dụ :

Giáo viên yêu cầu học sinh viết một bài luận mạch lạc, có phần mở đầu, các đoạn thân bài và phần kết luận rõ ràng, chặt chẽ.
adjective

Mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán.

Ví dụ :

Bản thiết kế trường học mới của kiến trúc sư rất mạch lạc; tất cả các phòng học, hành lang và sân chơi kết nối với nhau một cách hợp lý và trôi chảy.
adjective

Ví dụ :

Việc có một bó dữ liệu liên kết, chặt chẽ về kết quả học tập của học sinh đã cho phép phân tích chính xác và đáng tin cậy chương trình toán học của trường.