BeDict Logo

coherent

/koːˈhiɹənt/ /kəʊˈhɪəɹənt/ /koʊˈhiɹənt/
Hình ảnh minh họa cho coherent: Mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán.
 - Image 1
coherent: Mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán.
 - Thumbnail 1
coherent: Mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán.
 - Thumbnail 2
coherent: Mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán.
 - Thumbnail 3
adjective

Mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán.

Bản thiết kế trường học mới của kiến trúc sư rất mạch lạc; tất cả các phòng học, hành lang và sân chơi kết nối với nhau một cách hợp lý và trôi chảy.

Hình ảnh minh họa cho coherent: Liên kết, mạch lạc.
adjective

Việc có một bó dữ liệu liên kết, chặt chẽ về kết quả học tập của học sinh đã cho phép phân tích chính xác và đáng tin cậy chương trình toán học của trường.