Hình nền cho disquieting
BeDict Logo

disquieting

/dɪsˈkwaɪətɪŋ/ /dɪˈskwaɪətɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gây lo lắng, làm bất an.

Ví dụ :

Anh ấy cảm thấy lo lắng vì đứa trẻ tỏ ra không hề hứng thú.