noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xe chó kéo. A sled, pulled by dogs over ice and snow. Ví dụ : "During their winter vacation in Alaska, they took a thrilling ride on a dogsled. " Trong kỳ nghỉ đông ở Alaska, họ đã có một chuyến đi ly kỳ trên chiếc xe chó kéo. vehicle animal sport nature environment tradition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kéo xe chó. To ride on a dogsled Ví dụ : "During our winter vacation in Alaska, we hope to dogsled across the snowy plains. " Trong kỳ nghỉ đông ở Alaska, chúng tôi hy vọng sẽ được kéo xe chó băng qua những đồng bằng tuyết phủ. vehicle sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chạy xe chó kéo. To race dogsleds Ví dụ : "Every winter, Sarah and her team train hard so they can dogsled in the Alaskan races. " Mỗi mùa đông, Sarah và đội của cô ấy luyện tập chăm chỉ để họ có thể chạy xe chó kéo trong các cuộc đua ở Alaska. sport race animal vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc