

dossier
Định nghĩa
Từ liên quan
qualifications noun
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/ /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃənz/
Trình độ chuyên môn, bằng cấp, phẩm chất.
Việc đạt đủ trình độ để được vào tổ chức này cực kỳ khó khăn.
comprehensive noun
/ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/ /ˌkɑːm.pɹəˈhɛn.sɪv/
Trường phổ thông tổng hợp.
transcripts noun
/ˈtrænskrɪpts/ /trænˈskrɪpts/
Bản sao, giấy chứng nhận học bạ, học bạ.
recommendations noun
/ˌrekəmenˈdeɪʃənz/ /ˌrekəmənˈdeɪʃənz/