BeDict Logo

admissions

/ədˈmɪʃənz/ /ædˈmɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho admissions: Thừa nhận.
noun

Sau nhiều lần bị hỏi đi hỏi lại, cuối cùng người nhân viên cũng phải thừa nhận sự liên quan của mình đến vụ mất hàng trong kho.

Hình ảnh minh họa cho admissions: Lời thú nhận, sự thừa nhận.
noun

Lời thú nhận, sự thừa nhận.

Những lời thú nhận của cô ấy về việc ăn vụng bánh quy trong hũ đều được ghi lại trong nhóm chat gia đình dưới dạng một loạt tin nhắn xin lỗi.

Hình ảnh minh họa cho admissions: Sự chấp thuận, sự đồng ý.
noun

Sau khi xem xét kỹ lưỡng trình độ và phẩm chất tâm linh của người được giới thiệu, giám mục đã chính thức chấp thuận, mở đường cho cha xứ mới phục vụ giáo xứ.