noun🔗ShareLời chúc tụng, bài ca tụng vinh. An expression of praise to God, especially a short hymn sung as part of a Christian worship service."At the end of the church service, the congregation stood and sang a familiar doxology, praising God for his blessings. "Vào cuối buổi lễ nhà thờ, cả hội thánh đứng lên và cùng hát một bài ca tụng vinh quen thuộc, ngợi khen Chúa vì những ân phước của Ngài.religiontheologymusicritualChat với AIGame từ vựngLuyện đọc