Hình nền cho fashioned
BeDict Logo

fashioned

/ˈfæʃənd/ /ˈfæʃəndɪd/

Định nghĩa

verb

Làm, chế tạo, dựng lên.

Ví dụ :

Bị mắc kẹt trong rừng, anh ta đã dựng tạm một cái lều trú ẩn từ cành cây và lá.