noun🔗ShareNgười theo chủ nghĩa tinh hoa, người thượng đẳng. (usually derogatory) Someone who believes in or is perceived as believing in rule by an elite group."The school's new dress code was seen by many students as an elitist policy, as it favored expensive brands over more affordable options. "Nhiều học sinh cho rằng quy định về trang phục mới của trường là một chính sách thượng đẳng, vì nó ưu ái những nhãn hiệu đắt tiền hơn là những lựa chọn phù hợp túi tiền hơn.politicssocietyattitudegrouppersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐộc quyền, thuộc về tầng lớp thượng lưu. Of or relating to elitism."The school's new dress code was seen as elitist because it only allowed expensive designer brands. "Quy định mới về đồng phục của trường bị coi là độc quyền và chỉ dành cho giới thượng lưu, vì nó chỉ cho phép mặc các nhãn hiệu thiết kế đắt tiền.politicsculturesocietyattitudephilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc