Hình nền cho engulfing
BeDict Logo

engulfing

/ɪnˈɡʌlfɪŋ/ /ɛnˈɡʌlfɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhấn chìm, bao trùm, tràn ngập.

Ví dụ :

Nước lũ dâng cao đang nhấn chìm cả thị trấn nhỏ.