verb🔗ShareChuộc tội, đền tội. To atone or make reparation for."He volunteered to clean the park every weekend to expiate his littering. "Anh ấy tình nguyện dọn dẹp công viên mỗi cuối tuần để chuộc lỗi cho việc xả rác của mình.guiltreligionmoralactionsoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChuộc tội, đền tội. To make amends or pay the penalty for."To expiate his lateness, John offered to buy coffee for the entire team. "Để chuộc lỗi đi làm muộn, John đã đề nghị mua cà phê cho cả nhóm.guiltreligionmoralactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChuộc tội, đền tội. To relieve or cleanse of guilt."After arguing with his sister, he hoped to expiate his anger by apologizing sincerely. "Sau khi cãi nhau với em gái, anh ấy hy vọng chuộc lại lỗi lầm do cơn giận gây ra bằng cách xin lỗi chân thành.guiltreligionmoralsoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTẩy uế, chuộc tội. To purify with sacred rites."The community held a ceremony to expiate the recent death of the beloved teacher. "Cộng đồng đã tổ chức một buổi lễ để tẩy uế và chuộc tội sau sự ra đi đột ngột của người thầy giáo đáng kính.religionritualtheologysoulguiltChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKết thúc, chấm dứt. To wind up, bring to an end."The teacher expiated the lesson by summarizing the key concepts. "Giáo viên kết thúc bài học bằng cách tóm tắt các khái niệm chính.guiltreligionmoralactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc