BeDict Logo

explications

/ˌɛksplɪˈkeɪʃənz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "complex" - Tổ hợp, hệ thống phức tạp.
/ˈkɑmˌplɛks/ /kəmˈplɛks/

Tổ hợp, hệ thống phức tạp.

Mạng lưới máy tính của trường là một tổ hợp các hệ thống liên kết với nhau, kết nối các phòng học, thư viện và văn phòng hành chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "clearer" - Trong, sáng.
cleareradjective
/ˈklɪəɹə/ /ˈklɪɹɚ/

Trong, sáng.

Trong vắt như pha lê.

Hình ảnh minh họa cho từ "meaning" - Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.
/ˈmiːnɪŋ/

Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.

Ý nghĩa cử chỉ tay của giáo viên rất rõ ràng: "Hãy chú ý."

Hình ảnh minh họa cho từ "initial" - Chữ đầu, ký tự đầu.
/ɪˈnɪʃəl/

Chữ đầu, tự đầu.

"My son's name is Ethan, and the initial of his first name is E. "

Tên con trai tôi là Ethan, và chữ cái đầu tiên của tên nó là chữ E.

Hình ảnh minh họa cho từ "explaining" - Giải thích, giảng giải, biện giải.
/ɪkˈspleɪnɪŋ/ /ɛkˈspleɪnɪŋ/

Giải thích, giảng giải, biện giải.

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "professor" - Giáo sư, vị giáo sư.
/pɹəˈfɛsə/ /pɹəˈfɛsɚ/

Giáo , vị giáo .

Giáo sư Smith, trưởng khoa sử, đã có một bài giảng rất hấp dẫn về Đế chế La Mã.

Hình ảnh minh họa cho từ "expositor" - Người giải thích, nhà bình luận.
/ɪkˈspɑzɪtər/ /ˌɛkspoʊˈzɪtər/

Người giải thích, nhà bình luận.

Giáo sư Thompson, một nhà bình luận nổi tiếng về Shakespeare, đã làm say đắm sinh viên bằng những diễn giải sâu sắc của ông.

Hình ảnh minh họa cho từ "understanding" - Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
/ʌndəˈstandɪŋ/ /ˌʌndəɹˈstændɪŋ/

Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.

Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán, và các học sinh đã có thể hiểu rõ các bước thực hiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "unfolding" - Mở ra, giở ra, trải ra.
/ʌnˈfoʊldɪŋ/

Mở ra, giở ra, trải ra.

Mở bản đồ ra; trải khăn trải bàn ra; cô ấy mở chiếc váy mới ra khỏi túi và giở nó ra cẩn thận.

Hình ảnh minh họa cho từ "explanation" - Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.

Lời giải thích thì dài dòng và lê thê.