BeDict Logo

extraordinaire

/ɪkˌstɹɔː(ɹ).dɪˈnɛː(ɹ)/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "outstanding" - Vượt qua, Chống lại, Đứng vững.
/ˌaʊtˈstændɪŋ/ /ˌaʊʔˈstændɪŋ/

Vượt qua, Chống lại, Đứng vững.

Những người lính cứu hỏa đã đứng vững trước sức nóng khủng khiếp trong nhiều giờ, ngăn chặn đám cháy lan rộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "saxophonist" - Người chơi saxophone, người thổi saxophone.
/ˌsæk.ˈsɒ.fə.nɪst/ /ˌsæk.ˈsɑ.fə.nɪst/

Người chơi saxophone, người thổi saxophone.

Người thổi saxophone đã chơi một đoạn solo rất hay trong buổi hòa nhạc jazz ở công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "remarkable" - Đáng chú ý, nổi bật, phi thường.
remarkableadjective
/ɹɪˈmɑːkəbl̩/ /ɹɪˈmɑɹkəbl̩/

Đáng chú ý, nổi bật, phi thường.

Sự tiến bộ vượt bậc của học sinh này trong môn toán thật đáng chú ý, giúp em ấy đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "highlight" - Điểm nổi bật, vùng sáng.
/ˈhaɪ.ˌlaɪt/

Điểm nổi bật, vùng sáng.

Vùng sáng nổi bật trên bức tranh hoàng hôn là một màu cam rực rỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "flawlessly" - Một cách hoàn hảo, không tì vết, trơn tru.
/ˈflɔː.ləs.li/ /ˈflɑː.ləs.li/

Một cách hoàn hảo, không vết, trơn tru.

Người nghệ sĩ dương cầm đã chơi bản nhạc khó đó một cách hoàn hảo, không mắc phải một lỗi nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "extraordinary" - Điều phi thường, sự khác thường.
/ɪksˈtɹɔː(ɹ)dɪnəɹi/

Điều phi thường, sự khác thường.

Lượng mưa phi thường trong tuần này đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "instruments" - Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.
/ˈɪnstɹəmənts/

Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.

Nữ nghệ sĩ vĩ cầm đó là một bậc thầy về nhạc cụ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "successful" - Thành công, thắng lợi, thành đạt.
successfuladjective
/səkˈsɛsfl̩/

Thành công, thắng lợi, thành đạt.

Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.

Hình ảnh minh họa cho từ "gatherings" - Hội họp, tụ tập, buổi gặp gỡ.
/ˈɡæðərɪŋz/ /ˈɡæðrɪŋz/

Hội họp, tụ tập, buổi gặp gỡ.

Tôi gặp cô ấy tại một buổi gặp gỡ của các kỹ sư và nhà khoa học.