Phi thường, xuất chúng, đặc biệt.
Ví dụ:
"My grandmother is a cook extraordinaire; her cakes are always the highlight of family gatherings. "
Bà tôi là một người nấu ăn phi thường; bánh bà làm luôn là điểm nhấn của những buổi họp mặt gia đình.

"My grandmother is a cook extraordinaire; her cakes are always the highlight of family gatherings. "
Bà tôi là một người nấu ăn phi thường; bánh bà làm luôn là điểm nhấn của những buổi họp mặt gia đình.
Tài năng âm nhạc của cô ấy thật sự xuất chúng; cô ấy chơi nhiều nhạc cụ một cách hoàn hảo.
"Charlie Parker, saxophonist extraordinaire, released many records."
Charlie Parker, nghệ sĩ saxophone xuất chúng, đã phát hành rất nhiều đĩa nhạc.