

factorials
Định nghĩa
Từ liên quan
arrangements noun
/əˈɹeɪnd͡ʒmənts/
Sự sắp xếp, sự bố trí.
symbolized verb
/ˈsɪmbəˌlaɪzd/ /ˈsɪmbəˌlaɪzd/
Tượng trưng, biểu tượng cho, đại diện cho.
Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình tại hội nghị quốc tế.
integers noun
/ˈɪntɪdʒərz/ /ˈɪntɪdʒəz/
Số nguyên.
exclamation noun
/ˌɛkskləˈmeɪʃ(ə)n/