Hình nền cho multiplying
BeDict Logo

multiplying

/ˈmʌltɪˌplaɪɪŋ/ /ˈmʌltəˌplaɪɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhân lên, tăng lên.

Ví dụ :

"The bacteria are multiplying quickly in the warm milk. "
Vi khuẩn đang nhân lên rất nhanh trong sữa ấm.