

fated
Định nghĩa
Từ liên quan
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.
inevitable noun
/ɪnˈɛvɪtəbəl/
Không thể tránh khỏi, điều tất yếu.
"The inevitable consequence of missing homework is a bad grade. "
Hậu quả tất yếu của việc không làm bài tập về nhà là điểm kém.
foreordain verb
/ˌfɔːɹɔːˈdeɪn/
Định trước, tiền định.
predetermine verb
/ˌpriːdɪˈtɜːrmɪn/ /ˌpridɪˈtɜːrmɪn/