Hình nền cho fleshed
BeDict Logo

fleshed

/flɛʃt/

Định nghĩa

adjective

da có thịt, béo tốt.

Ví dụ :

Sau nhiều năm ăn uống sung túc, người đàn ông từng mảnh khảnh giờ đã trở nên có da có thịt hẳn ra.