Hình nền cho fundi
BeDict Logo

fundi

/ˈfʌndi/

Định nghĩa

noun

Chuyên gia, bậc thầy, người lão luyện.

(Zimbabwe) expert, guru, maven

Ví dụ :

Nếu bạn cần sửa xe cho ngon lành thì đến gặp bác John; bác ấy là một bậc thầy thực thụ về động cơ đấy.