adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuộc về sữa, liên quan đến sữa. Of or pertaining to milk, or the secretion of milk. Ví dụ : "galactic acid" Axit có trong sữa. physiology body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuộc về thiên hà, thuộc ngân hà. Relating to a galaxy. Ví dụ : "The new astronomy club is studying galactic formations. " Câu lạc bộ thiên văn mới đang nghiên cứu về sự hình thành của các cấu trúc thuộc về thiên hà. astronomy space Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vô cùng lớn, khổng lồ. Enormous (in size or impact). Ví dụ : "The new shopping mall was a galactic success, drawing crowds from all over the state. " Trung tâm mua sắm mới thành công vang dội, thu hút khách từ khắp tiểu bang. space astronomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc