Hình nền cho galactic
BeDict Logo

galactic

/ɡəˈlæktɪk/

Định nghĩa

adjective

Thuộc về sữa, liên quan đến sữa.

Ví dụ :

"galactic acid"
Axit có trong sữa.
adjective

Thuộc về thiên hà, thuộc ngân hà.

Ví dụ :

Câu lạc bộ thiên văn mới đang nghiên cứu về sự hình thành của các cấu trúc thuộc về thiên hà.