BeDict Logo

semiconductors

/ˌsɛmikənˈdʌktərz/ /ˌsɛmaɪkənˈdʌktərz/
Hình ảnh minh họa cho semiconductors: Chất bán dẫn.
 - Image 1
semiconductors: Chất bán dẫn.
 - Thumbnail 1
semiconductors: Chất bán dẫn.
 - Thumbnail 2
noun

Rất nhiều thiết bị điện tử, chẳng hạn như máy tính và điện thoại thông minh, dựa vào chất bán dẫn để kiểm soát dòng điện.