

glycogen
Định nghĩa
Từ liên quan
carbohydrates noun
/ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪts/ /ˌkɑːrbəˈhaɪdreɪts/
Tinh bột, carbohydrate.
glucose noun
/ˈɡluːkoʊz/ /ˈɡlukoʊs/
Glucozơ, đường glucozơ.
Sau khi ăn chuối, cơ thể phân giải carbohydrate thành glucozơ, một loại đường đơn giản cung cấp năng lượng cho các hoạt động như chơi thể thao hoặc học tập.
polysaccharide noun
/ˌpɑliˈsækəˌraɪd/ /ˌpɒliˈsækəˌraɪd/
Polysaccharide: Polisaccarit, đường đa.
Xenlulozo, tinh bột và các carbohydrate phức tạp, chẳng hạn như glycogen, là những polisaccarit (hay đường đa) phổ biến trong sinh học.
carbohydrate noun
/kɑːbəʊˈhaɪdɹeɪt/ /kɑːɹboʊˈhaɪdɹeɪt/