Hình nền cho hab
BeDict Logo

hab

/hæb/

Định nghĩa

noun

Chỗ ở, nơi cư trú.

Ví dụ :

Sau trận động đất, tổ chức đã cung cấp chỗ ở tạm cho các gia đình phải rời bỏ nhà cửa.