BeDict Logo

hab

/hæb/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "families" - Gia đình, dòng họ, gia quyến.
/ˈfæməliz/

Gia đình, dòng họ, gia quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "provided" - Kiếm sống, sinh sống, làm ăn.
/pɹəˈvaɪdɪd/

Kiếm sống, sinh sống, làm ăn.

Thật khó để kiếm sống nuôi gia đình khi làm việc với mức lương tối thiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "habitation" - Sự cư trú, nơi ở, chỗ ở.
/ˌhæb.ɪˈteɪ.ʃən/

Sự trú, nơi , chỗ .

Việc một gia đình đến cư trú trong ngôi nhà cũ đã mang lại sức sống cho khu phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "habanero" - Ớt habanero, ớt cay.
/ˌ(h)ɑːbəˈnɛɹəʊ/ /ˌ(h)ɑbəˈnjɛɹoʊ/

Ớt habanero, ớt cay.

    Đầu bếp cảnh báo tôi rằng chỉ cần một miếng nhỏ ớt habanero thôi cũng đủ làm cho món salsa cay xé lưỡi.
Hình ảnh minh họa cho từ "added" - Thêm vào, cộng vào.
addedverb
[ˈad.əd] [ˈæɾ.əd]

Thêm vào, cộng vào.

Cô ấy thêm đường vào cà phê để nó ngọt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "temporary" - Người tạm quyền, nhân viên thời vụ.
/ˈtɛmpəɹi/ /ˈtɛmpəˌɹɛɹi/

Người tạm quyền, nhân viên thời vụ.

Người nhân viên thời vụ ở tiệm bánh đó chỉ làm việc trong mùa hè thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "salsa" - Xốt salsa, tương salsa.
salsanoun
/ˈsɑl.sə/

Xốt salsa, tương salsa.

Tôi thêm một ít xốt salsa vào bánh taco để làm cho chúng cay nồng hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "facility" - Sự dễ dàng, tính dễ dàng.
/fəˈsɪlɪti/

Sự dễ dàng, tính dễ dàng.

Chương trình toán học mới có sự dễ dàng trong việc giải thích phân số, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt khái niệm.

Hình ảnh minh họa cho từ "organization" - Tính ngăn nắp, sự có tổ chức.
/ˌɔɹɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔɹɡənɪˈzeɪʃən/

Tính ngăn nắp, sự tổ chức.

Bức tranh này thoạt nhìn có vẻ thiếu tính ngăn nắp, nhưng dần dần cấu trúc của nó trở nên rõ ràng hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "surprisingly" - Đáng ngạc nhiên, một cách bất ngờ.
/sərˈpraɪzɪŋli/ /səˈpraɪzɪŋli/

Đáng ngạc nhiên, một cách bất ngờ.

Thật bất ngờ, chị gái tôi quyết định làm tình nguyện viên ở trại cứu trợ động vật vào cuối tuần này.

Hình ảnh minh họa cho từ "displaced" - Dời chỗ, làm xáo trộn.
/dɪˈspleɪst/ /dɪsˈpleɪst/

Dời chỗ, làm xáo trộn.

Cơn gió mạnh đã làm xáo trộn giấy tờ trên bàn tôi, thổi bay tứ tung.

Hình ảnh minh họa cho từ "earthquake" - Động đất, địa chấn.
/ˈɜːθkweɪk/ /ˈɝθkweɪk/

Động đất, địa chấn.

Trận động đất làm rung chuyển tòa nhà trường học trong giờ ra chơi, gây ra một số thiệt hại nhỏ.